bốn chung quanh
Định nghĩa
- Cụm danh từ:
- Toàn bộ không gian ở xung quanh một vị trí trung tâm nào đó: "bốn chung quanh" chỉ tất cả các phía (trên, dưới, trái, phải, trước, sau) bao bọc lấy một điểm hoặc một vật.
- Môi trường, cảnh vật xung quanh: Cụm từ này cũng được dùng để nói đến khung cảnh, môi trường vật chất hoặc xã hội ở quanh một ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Cụm danh từ:
- Anh đứng giữa vòng tròn và nhìn ra bốn chung quanh. (Anh ấy đứng ở tâm điểm và quan sát mọi hướng xung quanh.)
- Bốn chung quanh ngôi nhà là một khu vườn rộng. (Khu vườn bao bọc ngôi nhà ở tất cả các phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhìn bốn chung quanh": hành động đảo mắt để quan sát mọi phía.
- Cô bé nhìn bốn chung quanh để tìm đường về. (Cô bé quan sát mọi hướng để định vị lối đi.)
- "Im lặng bốn chung quanh": diễn tả sự yên tĩnh bao trùm khắp nơi.
- Đêm khuya, im lặng bốn chung quanh. (Vào đêm muộn, sự yên lặng bao phủ khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chung quanh (giới từ, phó từ): ở xung quanh một vị trí nào đó.
- Cây cối mọc um tùm chung quanh hồ. (Cây cối phát triển rậm rạp ở xung quanh mặt hồ.)
- Xung quanh (danh từ, phó từ): có nghĩa tương tự "chung quanh", chỉ các phía bao bọc.
- Mọi người xung quanh đều vỗ tay. (Những người ở các phía đều tán thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Khắp nơi: ở mọi chỗ, mọi phía.
- Mọi phía: tất cả các hướng.
- Vòng quanh: chỉ không gian bao bọc xung quanh.
Thành ngữ liên quan
- Bốn bề: (thành ngữ) có nghĩa tương đương, chỉ tất cả các phía xung quanh.
- Bốn bề yên tĩnh. (Mọi phía đều yên lặng.)