bốn chung quanh

bốn chung quanh

Có nhiều cây cao bốn chung quanh.

Định nghĩa
  1. Cụm danh từ:
    • Toàn bộ không gian ở xung quanh một vị trí trung tâm nào đó: "bốn chung quanh" chỉ tất cả các phía (trên, dưới, trái, phải, trước, sau) bao bọc lấy một điểm hoặc một vật.
    • Môi trường, cảnh vật xung quanh: Cụm từ này cũng được dùng để nói đến khung cảnh, môi trường vật chất hoặc xã hộiquanh một ai đó.
dụ sử dụng
  • Cụm danh từ:
    • Anh đứng giữa vòng tròn nhìn ra bốn chung quanh. (Anh ấy đứngtâm điểm quan sát mọi hướng xung quanh.)
    • Bốn chung quanh ngôi nhà một khu vườn rộng. (Khu vườn bao bọc ngôi nhà ở tất cả các phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhìn bốn chung quanh": hành động đảo mắt để quan sát mọi phía.
    • nhìn bốn chung quanh để tìm đường về. ( quan sát mọi hướng để định vị lối đi.)
  • "Im lặng bốn chung quanh": diễn tả sự yên tĩnh bao trùm khắp nơi.
    • Đêm khuya, im lặng bốn chung quanh. (Vào đêm muộn, sự yên lặng bao phủ khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chung quanh (giới từ, phó từ): ở xung quanh một vị trí nào đó.
    • Cây cối mọc um tùm chung quanh hồ. (Cây cối phát triển rậm rạp ở xung quanh mặt hồ.)
  • Xung quanh (danh từ, phó từ): có nghĩa tương tự "chung quanh", chỉ các phía bao bọc.
    • Mọi người xung quanh đều vỗ tay. (Những người ở các phía đều tán thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khắp nơi: ở mọi chỗ, mọi phía.
  • Mọi phía: tất cả các hướng.
  • Vòng quanh: chỉ không gian bao bọc xung quanh.
Thành ngữ liên quan
  • Bốn bề: (thành ngữ) có nghĩa tương đương, chỉ tất cả các phía xung quanh.
    • Bốn bề yên tĩnh. (Mọi phía đều yên lặng.)